Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,6%Hạng 122 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 361 trên 18.065 trận
Cấm
2,6%448 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,6% từ 41,3% đến 50,1% trên 344 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt52% · 3.168
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến47% · 2.845
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (67%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 86% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 462
19%số trận ở soloQ
  1. Black Cleaver
  2. Iceborn Gauntlet
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+81 so với 599
1.065+197 so với 868
1.277+198 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Illaoitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion56,7% · kỳ vọng 46,0% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ -7,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,3% · kỳ vọng 43,2% · 35 trận+11,0 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Sion30 trận
    56,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 41,1% · 107 trận
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 53,8% · 325 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 50,3% · 195 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 56,3% · 64 trận
  • Nasus19 trận
    —SoloQ: 52,1% · 146 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin33 trận
    42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 789 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 47,1% · 138 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 57,4% · 195 trận
  • Viego21 trận
    —SoloQ: 52,7% · 203 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 45,8% · 201 trận
Mid19 tướng
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 52,2% · 324 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 45,0% · 242 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 49,4% · 328 trận
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 42,1% · 197 trận
  • Akali17 trận
    —SoloQ: 52,6% · 209 trận
ADC15 tướng
  • Jhin38 trận
    36,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,5% · 656 trận
  • Yunara33 trận
    33,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,4% · 540 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 48,1% · 341 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 49,1% · 690 trận
  • Lucian25 trận
    —SoloQ: 50,2% · 271 trận
Support17 tướng
  • Nautilus41 trận
    31,7%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 49,4% · 413 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 46,5% · 499 trận
  • Blitzcrank22 trận
    —SoloQ: 47,1% · 310 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 44,9% · 243 trận
  • Lulu22 trận
    —SoloQ: 49,6% · 490 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%5.287 lượt chọn trên 609.383cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%191 lượt chọn trên 21.472cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,5%G162 trận trên 4.083
  • 1,7%G268 trận trên 4.083
  • 1,9%G3+34 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 62 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.