Illaoi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,0%được chọn trong 361 trên 18.065 trận
- Cấm
- 2,6%448 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion30 trận56,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 41,1% · 107 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 53,8% · 325 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,3% · 195 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 56,3% · 64 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 52,1% · 146 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 53,3% · 259 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 44,1% · 170 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,1% · 102 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,6% · 128 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 58,9% · 73 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 40,9% · 88 trận
- Volibear8 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Lee Sin33 trận42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 789 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 57,4% · 195 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 45,8% · 201 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 47,7% · 321 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 53,9% · 76 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 38,2% · 110 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,8% · 132 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 45,7% · 127 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 39,1% · 46 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,6% · 122 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,6% · 321 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,8% · 236 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 52,2% · 324 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 45,0% · 242 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 49,4% · 328 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 42,1% · 197 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 52,6% · 209 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,1% · 255 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,8% · 215 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,5% · 160 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 44,5% · 128 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 62,8% · 94 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 60,0% · 30 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,1% · 165 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 46,7% · 306 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,8% · 215 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,1% · 191 trận
- Jhin38 trận36,8%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,5% · 656 trận
- Yunara33 trận33,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,4% · 540 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 48,1% · 341 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 49,1% · 690 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 50,2% · 271 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 52,0% · 392 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 47,5% · 373 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 53,1% · 339 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,6% · 227 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 52,5% · 442 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 40,5% · 126 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 48,0% · 148 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Nautilus41 trận31,7%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 49,4% · 413 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 46,5% · 499 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 47,1% · 310 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 44,9% · 243 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 49,6% · 490 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 47,6% · 227 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 43,6% · 101 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 53,3% · 107 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,2% · 292 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 50,4% · 242 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 57,5% · 160 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 45,0% · 111 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 47,9% · 194 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.287 lượt chọn trên 609.383cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%191 lượt chọn trên 21.472cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
3,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,5%G162 trận trên 4.083
- 1,7%G268 trận trên 4.083
- 1,9%G3+34 trận trên 1.757
- Mordekaiser6 loạt
- Garen5 loạt
- Yorick5 loạt

